Kinh Chú Đại Bi 21 biến – chữ to tiếng Việt, tiếng Phạn

By Ngọc Khánh Updated on

Được xem là một trong những thần chú linh ứng nhất để cứu khổ và tiêu trừ nghiệp chướng, pháp môn trì tụng Chú Đại Bi 21 biến chính là con đường tu tập nhiệm mầu mà nhiều người tìm đến. Với lòng thành kính khi hành trì, người Phật tử tin rằng đây là phương pháp để hóa giải bệnh tật, đoạn trừ mọi chướng ngại, giúp cho những ước nguyện thiện lành sớm được thành tựu và gieo trồng vô lượng công đức. Hãy cùng Tâm Linh 360 tìm hiểu ở bài viết dưới đây.

Chú đại bi 21 biến

Chú Đại Bi là gì?

Chú Đại Bi (hay Đại Bi Thần Chú) là bài chú cốt lõi nằm trong Kinh Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát Quảng Đại Viên Mãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni. Về bản chất, bài chú này chính là tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm. Mỗi câu chữ trong bài chú đều là sự biểu hiện của lòng từ bi vô lượng, là năng lực cứu khổ cứu nạn của Ngài dành cho tất cả chúng sanh trong mười phương.

Trì tụng Chú Đại Bi chính là cách chúng ta kết nối trực tiếp với năng lượng chữa lành và sự bảo hộ của Ngài.

Tại sao lại trì tụng 21 biến?

Trước hết, cần hiểu một cách đơn giản: một “biến” nghĩa là đọc trọn vẹn một lần bài Chú Đại Bi (gồm 84 câu, 415 chữ). Như vậy, tụng Chú Đại Bi 21 biến có nghĩa là bạn đọc lặp lại toàn bộ bài kinh 21 lần liên tục trong một thời khóa trì tụng.

Trong các pháp môn trì chú, những con số như 5, 7, 21 hay 108 đều mang những ý nghĩa và công năng riêng. Vậy tại sao 21 biến lại là một thời khóa được thực hành rộng rãi và mang lại năng lượng mạnh mẽ?

  • 5 biến: Thường là thời khóa căn bản, được thực hành hàng ngày để duy trì năng lượng, tiêu trừ nghiệp chướng nhẹ.
  • 7 biến: Con số 7 trong Phật giáo thường tượng trưng cho sự viên mãn, trọn vẹn.
  • 108 biến: Đây là thời khóa đầy đủ và trọn vẹn nhất, tương ứng với 108 phiền não của chúng sanh, giúp hành giả tịnh hóa toàn diện tâm thức.
  • 21 biến: Con số này được xem là một pháp tu tinh tấn, thể hiện một quyết tâm và lòng thành kính tha thiết. Việc trì tụng 21 biến tạo ra một nguồn năng lượng tập trung và mạnh mẽ, đặc biệt hiệu quả khi hành giả có một lời nguyện lớn lao cần sự gia hộ, như cầu an cho người thân đang bệnh nặng, cầu siêu cho vong linh, hay tìm kiếm sức mạnh để vượt qua những nghịch cảnh lớn trong cuộc đời.

Nguồn gốc của việc trì tụng 21 biến

Theo nhiều kinh sách và lời giảng của các bậc cao tăng, việc trì tụng Chú Đại Bi 5 biến mỗi ngày là công phu căn bản để tiêu trừ nghiệp chướng. Tuy nhiên, trong các khóa lễ cầu an, cầu siêu, hay khi đối mặt với những nghịch cảnh lớn, việc trì tụng 21 biến sẽ tạo ra một nguồn năng lượng mạnh mẽ hơn rất nhiều, thể hiện lòng thành kính và tâm tha thiết mong cầu sự gia trì từ Bồ Tát Quán Thế Âm.

Chú đại bi tiếng Việt chữ to

Lời kinh Chú Đại Bi 21 biến – chữ to tiếng Việt

Để việc trì tụng đạt hiệu quả cao nhất, sự chính xác trong phát âm là rất quan trọng. Dưới đây là phiên bản Chú Đại Bi phổ biến nhất tại Việt Nam, được gọi là bản Phạn âm Việt hóa. 

Nam-mô Đại-bi Hội-Thượng Phật-Bồ-tát (3 lần).
Thiên thủ thiên nhãn, vô ngại đại bi tâm đà la ni.
Nam mô hắc ra đát na đa ra dạ da. Nam mô a rị da bà lô yết đế thước bát ra da, bồ đề tát đỏa bà da, ma ha tát đỏa bà da, ma ha ca lô ni ca da. Án tát bàn ra phạt duệ, số đát na đát tỏa.
Nam mô tất cát lật đỏa y mông a rị da bà lô yết đế thất Phật ra lăng đà bà. Nam mô na ra cẩn trì hê rị, ma ha bàn đa sa mế, tát bà a tha đậu du bằng, a thệ dựng, tát bà tát đa na ma bà dà, ma phạt đạt đậu, đát điệt tha. Án a bà lô hê, lô ca đế, ca ra đế, di hê rị, ma ha bồ đề tát đỏa, tát bà tát bà, ma ra ma ra, ma hê ma hê rị đà dựng, cu lô cu lô yết mông, độ lô độ lô phạt xà da đế, ma ha phạt xà da đế, đà ra đà ra, địa rị ni, thất Phật ra da, dá ra dá ra. Mạ mạ phạt ma ra, mục đế lệ, y hê y hê, thất na thất na, a ra sâm Phật ra xá lợi, phạt sa phạt sâm, Phật ra xá da, hô lô hô lô ma ra, hô lô hô lô hê rị, ta ra ta ra, tất rị tất rị, tô rô tô rô, bồ đề dạ bồ đề dạ, bồ đà dạ bồ đà dạ, di đế rị dạ, na ra cẩn trì, địa rị sắt ni na, ba dạ ma na ta bà ha. Tất đà dạ ta bà ha. Ma ha tất đà dạ ta bà ha. Tất đà du nghệ thất bàn ra dạ, ta bà ha. Na ra cẩn trì, ta bà ha. Ma ra na ra, ta bà ha. Tất ra tăng a mục khư da, ta bà ha. Ta bà ma ha a tất đà dạ, ta bà ha. Giả kiết ra a tất đà dạ, ta bà ha. Ba đà ma yết tất đà dạ, ta bà ha. Na ra cẩn trì bàn đà ra dạ, ta bà ha. Ma bà lợi thắng yết ra dạ, ta bà ha.
Nam mô hắc ra đát na đa ra dạ da. Nam mô a rị da bà lô yết đế, thước bàn ra dạ, ta bà ha.
Án tất điện đô, mạn đa ra, bạt đà dạ, ta bà ha. (3 lần)
Nam Mô Quan Thế Âm Bồ Tát (3 lần)
(Lặp lại toàn bộ bài chú thêm 20 lần để đủ 21 biến)

Chú đại bi tiếng Phạn

Kinh chú đại bi 21 biến tiếng Phạn – chữ to

Kinh chú đại bi 21 biến tiếng Phạn bằng ký tự Latinh theo chuẩn quốc tế (còn gọi là Romanized Sanskrit). Phiên bản này giúp hành giả tiếp cận chính xác nhất với âm gốc của thần chú, đặc biệt hữu ích cho những ai đang nghiên cứu tiếng Phạn hoặc muốn trì tụng với độ chuẩn xác về âm vực cao nhất.

Namo ratnatràyàya. Namo Aryàvalokites’varàya Bodhisattvaya Mahasattvaya Mahàkarunikàya. Om sarva rabhaye sunadhàsya. Namo skirtva imam aryàvalotites’var ramdhava. Namo narakindhi hrih mahàvadhasvàme.
Sarvàrthato subham ajeyam sarvasata. Namo varga mahàdhàtu. Tadyathà: om avaloki lokate karate. Ehrih mahà bodhisattva sarva sarva mala mala. Mahi hrdayam kuru kuru karman. Dhuru dhuru vijàyate mahàvijayati.
Dhara dhara dhirini svaràya.Cala cala mama vimala muktir. Ehi ehi s’ina s’ina àrsam prasari. Basha basham prasàya hulu hulu mara. Hulu hulu hrih sara sara siri siri suru suru. Bodhiya bodhiya bodhaya bodhaya.Maitreya narakindi dhrish nina.
Bhayamana svaha siddhaya svàhà. Maha siddhàya svaha.Siddha yoge s’varaya svaha. Nirakindi svàhà. Mara nara svaha s’ira Simha mukhàya svaha.Sarva maha asiddhaya svaha. Cakràsiddhaya svaha.
Padma kastàya svaha. Nirakindi vagalàya svaha. Mavari śankaraya svāhā. Namo ratnatràyàya. Namo aryàvalokites’varaya svaha. Om siddhyantu mantra pàdàya svàhà.

Lợi ích khi kiên trì trì tụng chú đại bi

Khi một hành giả giữ giới thanh tịnh và thành tâm trì tụng, họ sẽ nhận được vô vàn lợi ích nhiệm mầu từ oai lực của thần chú:

  • Tiêu trừ nghiệp chướng, tăng trưởng phước báu: Lời dạy trong kinh cho biết người trì tụng Chú Đại Bi sẽ tiêu trừ được vô lượng tội nặng trong nhiều kiếp, chuyển hóa nghiệp xấu thành nghiệp lành.
  • Chuyển hóa phiền não, mang lại tâm an lạc: Năng lượng từ bi của thần chú giúp xoa dịu tâm sân hận, làm tan biến lo âu và sợ hãi, giúp bạn tìm thấy sự bình yên nội tại.
  • Hỗ trợ chữa lành thân và tâm: Năng lượng của thần chú có khả năng tịnh hóa thân tâm. Nhiều Phật tử đã chia sẻ về việc bệnh tật thuyên giảm khi kiên trì trì tụng với niềm tin vững chắc.
  • Hóa giải hiểm nguy, được hộ pháp bảo vệ: Người trì tụng sẽ luôn được các vị Thiện Thần, Hộ pháp ngày đêm theo bên cạnh để bảo vệ, giúp tránh xa mọi tai ương, nguy hiểm.

Hướng dẫn chi tiết cách trì tụng Chú Đại Bi 21 biến đúng pháp

Để việc trì tụng mang lại kết quả viên mãn, bạn có thể thực hành theo các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị (Thân và Tâm)

  • Không gian thờ cúng trang nghiêm: Nên trì tụng trước bàn thờ Phật hoặc ở một nơi thanh tịnh, sạch sẽ trong nhà. Nếu có tượng hoặc hình ảnh của Bồ Tát Quán Thế Âm thì càng tốt.
  • Vệ sinh thân thể, trang phục sạch sẽ: Tắm rửa sạch sẽ, mặc quần áo trang nghiêm, lịch sự. Điều này thể hiện sự tôn kính đối với chư Phật và pháp bảo.
  • Giữ tâm thanh tịnh, phát khởi lòng từ bi: Trước khi tụng, hãy ngồi tĩnh lặng vài phút, hít thở sâu, gạt bỏ mọi suy nghĩ tạp loạn. Quan trọng nhất, hãy khởi lên tâm niệm: “Con xin trì tụng Chú Đại Bi để cầu nguyện cho bản thân và tất cả chúng sanh được thoát khỏi khổ đau, tìm thấy an lạc.”

Bước 2: Nghi thức trì tụng

  • Nguyện hương, đảnh lễ Tam Bảo: Nếu có bàn thờ, hãy thắp một nén hương trầm và lạy 3 lạy để tỏ lòng thành kính với Mười phương Chư Phật, Chư Bồ Tát và Chư Hiền Thánh Tăng.
  • Đọc bài kệ khai kinh:
    “Vô thượng thậm thâm vi diệu pháp, Bá thiên vạn kiếp nan tao ngộ, Ngã kim kiến văn đắc thọ trì, Nguyện giải Như Lai chân thật nghĩa.”
  • Tụng chú (21 biến) với sự tập trung và thành kính: Bắt đầu trì tụng Chú Đại Bi. Bạn có thể dùng chuỗi hạt (tràng hạt) để đếm số biến. Hãy tập trung vào từng câu chữ, cảm nhận năng lượng của bài chú đang lan tỏa trong thân tâm.
  • Đọc bài kệ hồi hướng công đức: Sau khi hoàn thành 21 biến, hãy chắp tay và đọc bài kệ hồi hướng để gửi gắm công đức tu tập của mình đến khắp pháp giới chúng sanh.
    “Nguyện đem công đức này, Hướng về khắp tất cả, Đệ tử và chúng sanh, Đều trọn thành Phật đạo.”

Bước 3: Những điều cần lưu ý để công đức viên mãn

  • Giữ giới và ăn chay có bắt buộc không? Việc giữ giới (đặc biệt là Ngũ giới) và ăn chay sẽ giúp thân tâm thanh tịnh, làm cho năng lực của việc trì tụng tăng lên gấp bội. Tuy nhiên, nếu chưa đủ duyên, bạn vẫn có thể trì tụng với lòng thành kính, công đức vẫn không mất.
  • Nên trì tụng vào thời gian nào trong ngày? Thời gian tốt nhất là vào sáng sớm hoặc buổi tối, khi không gian yên tĩnh và tâm trí ít bị xao động. Tuy nhiên, quan trọng nhất là sự đều đặn. Dù bận rộn, hãy cố gắng duy trì thời khóa mỗi ngày.

Để hỗ trợ quý đạo hữu trên con đường tu tập, chúng tôi đã biên soạn file PDF Chú Đại Bi 21 biến bản chuẩn, được trình bày đẹp mắt và rõ nét. Bạn có thể dễ dàng in ra hoặc lưu vào điện thoại để thực hành mọi lúc, mọi nơi.

Hành trình vạn dặm luôn bắt đầu từ một bước chân. Mong rằng, những lời kinh và sự thực hành pháp môn Chú Đại Bi 21 biến sẽ là khởi đầu cho một hành trình tìm về bình yên và khám phá ra ánh sáng từ bi trong chính tâm hồn bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tụng ra tiếng giúp nhiếp tâm dễ dàng hơn, đặc biệt với người mới bắt đầu. Tụng trong tâm (tụng thầm) đòi hỏi sự tập trung cao độ hơn, phù hợp khi bạn đang ở nơi công cộng hoặc đã có công phu nhất định. Cả hai cách đều mang lại công đức như nhau nếu bạn giữ được sự thành tâm.

Hoàn toàn được. Phật pháp không phân biệt giới tính hay trạng thái cơ thể. Sự thanh tịnh đến từ tâm, không phải từ thân. Chỉ cần bạn giữ thân thể sạch sẽ và thành tâm trì tụng là được.

Với người mới, việc sai sót là khó tránh khỏi. Điều quan trọng là sự thành tâm và nỗ lực. Đừng quá lo lắng hay tự trách mình. Hãy tiếp tục trì tụng, dần dần bạn sẽ thuộc và đọc trôi chảy hơn. Chư Phật và Bồ Tát chứng giám ở tấm lòng của bạn.

Sự linh ứng lớn nhất chính là sự chuyển hóa trong tâm của bạn. Bạn cảm thấy bình an hơn, bớt nóng giận, tâm từ bi ngày một tăng trưởng, cuộc sống trở nên nhẹ nhàng hơn. Đó chính là sự gia trì mầu nhiệm nhất.